Từ điển HSK / 国情

国情

Hán Việt: ✓ quốc tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 6

tình hình đất nước; quốc tình

Tốc độ

Ví dụ

政策必须符合本国国情。

zhèngcè bìxū fúhé běnguó guóqíng.

Chính sách phải phù hợp với tình hình đất nước.

Cách viết

国
情

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 基本国情 — tình hình cơ bản của đất nước
  • 符合国情 — phù hợp quốc tình
  • 了解国情 — hiểu tình hình đất nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK