Từ điển HSK / 国情
国情
Hán Việt: ✓ quốc tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 6
tình hình đất nước; quốc tình
Tốc độ
Ví dụ
政策必须符合本国国情。
zhèngcè bìxū fúhé běnguó guóqíng.
Chính sách phải phù hợp với tình hình đất nước.
Cách viết
国
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 基本国情 — tình hình cơ bản của đất nước
- 符合国情 — phù hợp quốc tình
- 了解国情 — hiểu tình hình đất nước
Từ cùng chữ
国 quốcCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.