Từ điển HSK / 国民

国民

Hán Việt: ✓ quốc dândanh từHSK 7–9

quốc dân, công dân của một nước

Ví dụ

提高国民的健康水平非常重要。

tígāo guómín de jiànkāng shuǐpíng fēicháng zhòngyào.

Nâng cao mức độ sức khỏe của người dân là rất quan trọng.

Cách viết

国
民

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全体国民 — toàn thể quốc dân
  • 国民经济 — kinh tế quốc dân
  • 国民素质 — tố chất người dân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK