Từ điển HSK / 国产
国产
Hán Việt: quốc sảntính từHSK 3.0 cấp 6
sản xuất trong nước; nội địa
Tốc độ
Ví dụ
这辆车是国产的,质量很好。
zhè liàng chē shì guóchǎn de, zhìliàng hěn hǎo.
Chiếc xe này sản xuất trong nước, chất lượng rất tốt.
Cách viết
国
产
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 国产汽车 — xe hơi nội địa
- 国产品牌 — thương hiệu trong nước
- 国产电影 — phim nội địa
Từ cùng chữ
国 quốcCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.