Từ điển HSK / 国学
国学
Hán Việt: ✓ quốc họcdanh từHSK 7–9
quốc học (học thuật, văn hóa cổ điển Trung Hoa)
Ví dụ
近年来,学习国学的人越来越多。
jìnnián lái, xuéxí guóxué de rén yuè lái yuè duō.
Những năm gần đây, người học quốc học ngày càng nhiều.
Cách viết
国
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 国学经典 — kinh điển quốc học
- 弘扬国学 — phát huy quốc học
- 国学大师 — bậc thầy quốc học
Từ cùng chữ
国 quốcCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.