Từ điển HSK / 物品
物品
Hán Việt: ✓ vật phẩmdanh từHSK 3.0 cấp 5
vật phẩm, đồ vật, đồ dùng
Tốc độ
Ví dụ
请保管好自己的物品。
qǐng bǎoguǎn hǎo zìjǐ de wùpǐn.
Xin giữ gìn đồ vật của mình cho tốt.
Cách viết
物
品
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 私人物品 — vật dụng cá nhân
- 贵重物品 — đồ vật quý giá
- 整理物品 — sắp xếp đồ đạc
Từ cùng chữ
物 vật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.