Từ điển HSK / 乳制品

乳制品

Hán Việt: nhũ chế phẩmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sản phẩm từ sữa, chế phẩm sữa

Tốc độ

Ví dụ

这家超市的乳制品种类非常丰富。

zhè jiā chāoshì de rǔzhìpǐn zhǒnglèi fēicháng fēngfù.

Siêu thị này có các loại chế phẩm sữa rất phong phú.

Cách viết

乳
制
品

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 乳制品加工 — chế biến sản phẩm sữa
  • 进口乳制品 — sản phẩm sữa nhập khẩu
  • 乳制品行业 — ngành chế phẩm sữa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK