Từ điển HSK / 精品
精品
Hán Việt: tinh phẩmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hàng cao cấp, tác phẩm tinh túy, sản phẩm chất lượng cao
Tốc độ
Ví dụ
这家店专卖各种手工精品。
zhè jiā diàn zhuānmài gèzhǒng shǒugōng jīngpǐn.
Cửa hàng này chuyên bán các loại đồ thủ công cao cấp.
Cách viết
精
品
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文化精品 — tác phẩm văn hóa tinh túy
- 精品店 — cửa hàng đồ cao cấp
- 打造精品 — tạo ra sản phẩm chất lượng cao
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.