Từ điển HSK / 用品

用品

Hán Việt: dụng phẩmdanh từHSK 5

vật dụng; đồ dùng

Ví dụ

超市里各种生活用品都有。

chāoshì lǐ gè zhǒng shēnghuó yòngpǐn dōu yǒu.

Trong siêu thị có đủ các loại đồ dùng sinh hoạt.

Cách viết

用
品

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生活用品 — đồ dùng sinh hoạt
  • 办公用品 — đồ dùng văn phòng
  • 日常用品 — vật dụng hằng ngày

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK