Từ điển HSK / 礼品

礼品

Hán Việt: lễ phẩmdanh từHSK 7–9

quà tặng; lễ vật

Ví dụ

他精心挑选了一份礼品送给老师。

tā jīngxīn tiāoxuǎn le yí fèn lǐpǐn sòng gěi lǎoshī.

Anh ấy tỉ mỉ chọn một món quà tặng thầy giáo.

Cách viết

礼
品

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 赠送礼品 — tặng quà
  • 礼品包装 — gói quà tặng
  • 纪念礼品 — quà lưu niệm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK