Từ điển HSK / 次品
次品
Hán Việt: thứ phẩmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hàng lỗi, sản phẩm kém chất lượng
Tốc độ
Ví dụ
这批产品中混进了一些次品。
zhè pī chǎnpǐn zhōng hùn jìn le yìxiē cìpǐn.
Trong lô sản phẩm này có lẫn một số hàng lỗi.
Cách viết
次
品
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挑出次品 — loại ra hàng lỗi
- 一件次品 — một sản phẩm lỗi
- 次品率 — tỷ lệ hàng lỗi
Từ cùng chữ
次 thứCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.