Từ điển HSK / 品尝

品尝

Hán Việt: phẩm thườngđộng từHSK 3.0 cấp 6

nếm, nếm thử, thưởng thức (đồ ăn thức uống)

Tốc độ

Ví dụ

客人们品尝了当地的特色菜。

kèrénmen pǐncháng le dāngdì de tèsè cài.

Khách khứa đã thưởng thức các món đặc sản địa phương.

Cách viết

品
尝

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 品尝美食 — thưởng thức món ngon
  • 细细品尝 — nhâm nhi thưởng thức
  • 品尝味道 — nếm thử mùi vị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK