Từ điển HSK / 海滨

海滨

Hán Việt: hải tândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bờ biển; vùng ven biển

Tốc độ

Ví dụ

每到夏天,海滨都挤满了度假的游客。

měi dào xiàtiān, hǎibīn dōu jǐ mǎnle dùjià de yóukè.

Cứ đến mùa hè, bờ biển lại chật kín du khách đi nghỉ mát.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 海滨城市thành phố ven biển
  • 海滨浴场bãi tắm biển
  • 漫步海滨dạo bước bờ biển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK