Từ điển HSK / 海湾

海湾

Hán Việt: hải loandanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vịnh biển

Tốc độ

Ví dụ

这座城市依偎在美丽的海湾旁。

zhè zuò chéngshì yīwēi zài měilì de hǎiwān páng.

Thành phố này nép mình bên một vịnh biển xinh đẹp.

Cách viết

海
湾

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 天然海湾 — vịnh tự nhiên
  • 海湾大桥 — cầu vượt vịnh
  • 停泊海湾 — neo đậu trong vịnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK