Từ điển HSK / 海运
海运
Hán Việt: hải vậnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
vận chuyển bằng đường biển; vận tải đường biển
Tốc độ
Ví dụ
这批设备体积庞大,只能通过海运发往国外。
zhè pī shèbèi tǐjī pángdà, zhǐ néng tōngguò hǎiyùn fā wǎng guówài.
Lô thiết bị này thể tích cồng kềnh, chỉ có thể vận chuyển ra nước ngoài bằng đường biển.
Cách viết
海
运
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 海运费用 — phí vận tải biển
- 海运公司 — công ty vận tải biển
- 海运货物 — vận chuyển hàng đường biển
Từ cùng chữ
海 hảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.