Từ điển HSK / 海滩

海滩

Hán Việt: hải thandanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bãi biển; bãi cát ven biển

Tốc độ

Ví dụ

孩子们在海滩上堆沙堡、捡贝壳。

háizimen zài hǎitān shàng duī shābǎo, jiǎn bèiké.

Bọn trẻ đắp lâu đài cát và nhặt vỏ sò trên bãi biển.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 金色海滩bãi biển vàng
  • 海滩晒太阳tắm nắng bãi biển
  • 私人海滩bãi biển riêng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK