Từ điển HSK / 五湖四海
五湖四海
Hán Việt: ngũ hồ tứ hảithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
khắp mọi miền; bốn phương; khắp nơi trong thiên hạ
Tốc độ
Ví dụ
同学们来自五湖四海,却相处得十分融洽。
tóngxuémen láizì wǔhú-sìhǎi, què xiāngchǔ de shífēn róngqià.
Các bạn học đến từ khắp mọi miền, nhưng chung sống rất hòa thuận.
Cách viết
五
湖
四
海
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 来自五湖四海 — đến từ khắp nơi
- 五湖四海的朋友 — bạn bè bốn phương
- 情系五湖四海 — nghĩa tình khắp chốn
Từ cùng chữ
五 ngũCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.