Từ điển HSK / 湖南

湖南

Húnán

Hán Việt: ✓ hồ namdanh từ

Hồ Nam (địa danh Trung Quốc)

Ví dụ

他打算下个月去湖南。

Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Húnán.

Anh ấy định tháng sau đi Hồ Nam.

Cách viết

湖
南

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去湖南 — đi Hồ Nam
  • 湖南人 — người Hồ Nam
  • 湖南的天气 — thời tiết Hồ Nam

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK