Từ điển HSK / 五颜六色
五颜六色
Hán Việt: ngũ nhan lục sắcthành ngữHSK 3.0 cấp 5
đủ mọi màu sắc, sặc sỡ, muôn màu muôn vẻ
Tốc độ
Ví dụ
花园里开满了五颜六色的花。
huāyuán lǐ kāimǎn le wǔyán-liùsè de huā.
Trong vườn nở đầy những bông hoa đủ màu sắc.
Cách viết
五
颜
六
色
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Cụm thường gặp
- 五颜六色的花 — hoa đủ màu sắc
- 五颜六色的衣服 — quần áo sặc sỡ
- 五颜六色的气球 — bóng bay nhiều màu
Từ cùng chữ
五 ngũCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.