Từ điển HSK / 容颜

容颜

Hán Việt: dung nhandanh từHSK 3.0 cấp 7-9

dung nhan; nhan sắc; diện mạo (văn viết)

Tốc độ

Ví dụ

时光荏苒,她的容颜依旧美丽。

shíguāng rěnrǎn, tā de róngyán yījiù měilì.

Thời gian thấm thoắt, dung nhan cô vẫn đẹp như xưa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 姣美容颜dung nhan xinh đẹp
  • 容颜易老nhan sắc dễ tàn phai
  • 昔日容颜dung nhan ngày xưa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK