Từ điển HSK / 海绵

海绵

Hán Việt: hải miêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bọt biển; mút xốp

Tốc độ

Ví dụ

这张沙发的坐垫是用海绵做的,很柔软。

zhè zhāng shāfā de zuòdiàn shì yòng hǎimián zuò de, hěn róuruǎn.

Đệm ngồi của chiếc ghế sofa này làm bằng mút xốp, rất mềm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 海绵đệm mút
  • 吸水海绵bọt biển thấm nước
  • 海绵蛋糕bánh bông lan

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK