Từ điển HSK / 首脑
首脑
Hán Việt: thủ nãodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
người đứng đầu; lãnh đạo cấp cao nhất; nguyên thủ
Tốc độ
Ví dụ
两国首脑举行了会晤。
liǎng guó shǒunǎo jǔxíng le huìwù.
Nguyên thủ hai nước đã tiến hành hội đàm.
Cách viết
首
脑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 政府首脑 — người đứng đầu chính phủ
- 首脑会议 — hội nghị thượng đỉnh
- 国家首脑 — nguyên thủ quốc gia
Từ cùng chữ
首 thủCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.