Từ điển HSK / 脑子

脑子

Hán Việt: não tửdanh từHSK 3.0 cấp 6

não, đầu óc; trí nhớ; khả năng suy nghĩ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

não, đầu óc

用脑子想一想再回答。

yòng nǎozi xiǎng yì xiǎng zài huídá.

Dùng đầu óc nghĩ chút rồi hãy trả lời.

trí nhớ; khả năng suy nghĩ

他脑子转得很快。

tā nǎozi zhuǎn de hěn kuài.

Đầu óc anh ấy xoay chuyển rất nhanh.

Cách viết

脑
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 动脑子 — động não
  • 脑子灵活 — đầu óc linh hoạt
  • 没脑子 — thiếu suy nghĩ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK