Từ điển HSK / 收缩
收缩
Hán Việt: thu súcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
co lại; thu nhỏ; thu hẹp (quy mô, chi tiêu)
Tốc độ
Ví dụ
天气变冷,金属会收缩。
tiānqì biàn lěng, jīnshǔ huì shōusuō.
Khi trời lạnh, kim loại sẽ co lại.
Cách viết
收
缩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 肌肉收缩 — co cơ
- 收缩开支 — cắt giảm chi tiêu
- 血管收缩 — co mạch máu
Từ cùng chữ
收 thuCả họ 36 từ →
缩 súcCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.