Từ điển HSK / 收缩

收缩

Hán Việt: thu súcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

co lại; thu nhỏ; thu hẹp (quy mô, chi tiêu)

Tốc độ

Ví dụ

天气变冷,金属会收缩

tiānqì biàn lěng, jīnshǔ huì shōusuō.

Khi trời lạnh, kim loại sẽ co lại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 肌肉收缩co cơ
  • 收缩开支cắt giảm chi tiêu
  • 血管收缩co mạch máu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK