Từ điển HSK / 缩
缩
Hán Việt: súcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
co lại; thu nhỏ; rút ngắn; rụt lại; thu mình; co ro, chùn bước
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
co lại; thu nhỏ; rút ngắn
这件毛衣一洗就缩了。
zhè jiàn máoyī yì xǐ jiù suō le.
Chiếc áo len này vừa giặt là co lại ngay.
rụt lại; thu mình; co ro, chùn bước
他冷得把脖子缩进衣领里。
tā lěng de bǎ bózi suō jìn yīlǐng lǐ.
Anh ấy lạnh đến mức rụt cổ vào trong cổ áo.
Cách viết
缩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 缩成一团 — co lại thành một cục
- 缩手缩脚 — rụt rè co ro
- 往后缩 — rụt về phía sau
Từ cùng chữ
缩 súcCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.