Từ điển HSK / 畏缩
畏缩
Hán Việt: uý súcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nao núng; rụt rè; chùn bước
Tốc độ
Ví dụ
遇到挑战他从不畏缩。
yùdào tiǎozhàn tā cóng bù wèisuō.
Gặp thử thách anh ấy chưa bao giờ chùn bước.
Cách viết
畏
缩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 畏缩不前 — chùn bước không tiến
- 遇难畏缩 — gặp khó nao núng
- 毫不畏缩 — không hề rụt rè
Từ cùng chữ
缩 súcCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.