Từ điển HSK / 敬畏
敬畏
Hán Việt: kính uýđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
kính sợ, vừa tôn kính vừa e sợ
Tốc độ
Ví dụ
我们应当对大自然常怀敬畏之心。
wǒmen yīngdāng duì dàzìrán cháng huái jìngwèi zhī xīn.
Chúng ta nên luôn giữ lòng kính sợ trước thiên nhiên.
Cách viết
敬
畏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 敬畏自然 — kính sợ thiên nhiên
- 心存敬畏 — giữ lòng kính sợ
- 敬畏生命 — kính trọng sự sống
Từ cùng chữ
敬 kínhCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.