Từ điển HSK / 畏惧
畏惧
Hán Việt: uý cụđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sợ hãi; e sợ; khiếp sợ
Tốc độ
Ví dụ
面对困难,他毫不畏惧。
miànduì kùnnán, tā háo bù wèijù.
Trước khó khăn, anh ấy không hề sợ hãi.
Cách viết
畏
惧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心怀畏惧 — trong lòng e sợ
- 毫不畏惧 — không hề sợ hãi
- 畏惧强权 — khiếp sợ cường quyền
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.