Từ điển HSK / 萎缩

萎缩

Hán Việt: nuy súcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

teo lại; co rút; (kinh tế) suy thoái, giảm sút

Tốc độ

Ví dụ

长期不运动会使肌肉萎缩。

chángqī bù yùndòng huì shǐ jīròu wěisuō.

Lâu ngày không vận động sẽ khiến cơ bắp teo lại.

Cách viết

萎
缩

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 肌肉萎缩 — teo cơ
  • 经济萎缩 — kinh tế suy thoái
  • 市场萎缩 — thị trường co lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK