Từ điển HSK / 退缩
退缩
Hán Việt: thoái súcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chùn bước, co lại, rụt lại, lùi bước (vì e ngại, sợ hãi)
Tốc độ
Ví dụ
遇到困难时不能退缩。
yùdào kùnnán shí bùnéng tuìsuō.
Khi gặp khó khăn thì không được chùn bước.
Cách viết
退
缩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 临阵退缩 — lâm trận chùn bước
- 畏难退缩 — ngại khó mà lùi
- 从不退缩 — không bao giờ chùn bước
Từ cùng chữ
退 thoáiCả họ 20 từ →
缩 súcCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.