Từ điển HSK / 小吃
小吃
Hán Việt: tiểu ngậtdanh từHSK 3.0 cấp 4
đồ ăn vặt; món ăn nhẹ
Tốc độ
Ví dụ
这条街的小吃很有名。
zhè tiáo jiē de xiǎochī hěn yǒumíng.
Đồ ăn vặt ở con phố này rất nổi tiếng.
Cách viết
小
吃
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地方小吃 — món ăn vặt địa phương
- 街边小吃 — đồ ăn vặt ven đường
- 风味小吃 — món ăn đặc sản
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.