Cây Hán Việt / 吃

吃

chīHán Việt: ngậtcấp 1

ăn

Trang chữ 吃 →

10 từ ghép chứa 吃 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.