Từ điển HSK / 吃
吃
Hán Việt: ngậtđộng từHSK 3.0 cấp 1
ăn
Tốc độ
Ví dụ
我们一起吃晚饭吧。
wǒmen yìqǐ chī wǎnfàn ba.
Chúng ta cùng ăn tối nhé.
Cách viết
吃
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃饭 — ăn cơm
- 吃药 — uống thuốc
- 好吃 — ngon
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.