Từ điển HSK / 原汁原味
原汁原味
Hán Việt: nguyên trấp nguyên vịthành ngữHSK 7–9
nguyên bản, giữ đúng hương vị/bản sắc gốc, không bị pha tạp hay thay đổi
Ví dụ
这部纪录片原汁原味地记录了当地的民俗风情。
zhè bù jìlùpiàn yuánzhī-yuánwèi de jìlùle dāngdì de mínsú fēngqíng.
Bộ phim tài liệu này ghi lại phong tục dân gian địa phương một cách nguyên bản.
Cách viết
原
汁
原
味
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保持原汁原味 — giữ nguyên bản gốc
- 原汁原味的表演 — màn trình diễn nguyên gốc
- 原汁原味地呈现 — thể hiện đúng nguyên bản
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.