Từ điển HSK / 枕头

枕头

Hán Việt: chẩm đầudanh từHSK 3.0 cấp 6

cái gối

Tốc độ

Ví dụ

这个枕头又软又舒服。

zhège zhěntou yòu ruǎn yòu shūfu.

Cái gối này vừa mềm vừa êm.

Cách viết

枕
头

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一个枕头 — một cái gối
  • 靠枕头 — tựa gối
  • 枕头套 — vỏ gối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK