Từ điển HSK / 头条
头条
Hán Việt: đầu điềudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tin hàng đầu, tít chính, headline (mục tin nổi bật nhất); mục đầu tiên
Tốc độ
Ví dụ
这条消息成了今天各大媒体的头条。
zhè tiáo xiāoxi chéng le jīntiān gè dà méitǐ de tóutiáo.
Tin này đã trở thành tít chính của các báo lớn hôm nay.
Cách viết
头
条
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 头版头条 — tin trang nhất
- 新闻头条 — tin hàng đầu
- 登上头条 — lên trang nhất
Từ cùng chữ
头 đầuCả họ 60 từ →
条 điềuCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.