Từ điển HSK / 丫头

丫头

Hán Việt: nha đầudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

con bé, đứa con gái (cách gọi thân mật bé gái); nàng hầu, con hầu gái (nghĩa cũ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

con bé, đứa con gái (cách gọi thân mật bé gái)

这个小丫头真机灵。

zhège xiǎo yātou zhēn jīlíng.

Con bé này thật lanh lợi.

nàng hầu, con hầu gái (nghĩa cũ)

旧社会里,她从小就给人家做丫头。

jiù shèhuì lǐ, tā cóngxiǎo jiù gěi rénjiā zuò yātou.

Trong xã hội cũ, cô ấy từ nhỏ đã đi làm con hầu cho nhà người ta.

Cách viết

丫
头

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 小丫头 — cô bé
  • 傻丫头 — con bé ngốc
  • 使唤丫头 — đứa hầu gái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK