Từ điển HSK / 镜头
镜头
Hán Việt: kính đầudanh từHSK 3.0 cấp 6
ống kính; cảnh quay
Tốc độ
Ví dụ
摄影师换了一个广角镜头。
shèyǐngshī huànle yí gè guǎngjiǎo jìngtóu.
Nhiếp ảnh gia đổi một ống kính góc rộng.
Cách viết
镜
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 摄影镜头 — ống kính máy quay
- 精彩镜头 — cảnh quay đặc sắc
- 特写镜头 — cảnh quay cận cảnh
Từ cùng chữ
镜 kính
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.