Từ điển HSK / 镜子
镜子
Hán Việt: kính tửdanh từHSK 3.0 cấp 4
gương, tấm gương
Tốc độ
Ví dụ
她每天早上都照镜子。
tā měitiān zǎoshang dōu zhào jìngzi.
Sáng nào cô ấy cũng soi gương.
Cách viết
镜
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 照镜子 — soi gương
- 一面镜子 — một tấm gương
- 擦镜子 — lau gương
Từ cùng chữ
镜 kính
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.