Từ điển HSK / 关头

关头

Hán Việt: quan đầudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

thời khắc quan trọng; bước ngoặt then chốt

Tốc độ

Ví dụ

在这紧要关头,大家更要团结一致。

zài zhè jǐnyào guāntóu, dàjiā gèng yào tuánjié yízhì.

Vào thời khắc then chốt này, mọi người càng phải đoàn kết một lòng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 紧要关头thời khắc khẩn yếu
  • 生死关头bước ngoặt sinh tử
  • 关键关头thời điểm then chốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK