Từ điển HSK / 关头
关头
Hán Việt: quan đầudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thời khắc quan trọng; bước ngoặt then chốt
Tốc độ
Ví dụ
在这紧要关头,大家更要团结一致。
zài zhè jǐnyào guāntóu, dàjiā gèng yào tuánjié yízhì.
Vào thời khắc then chốt này, mọi người càng phải đoàn kết một lòng.
Cách viết
关
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 紧要关头 — thời khắc khẩn yếu
- 生死关头 — bước ngoặt sinh tử
- 关键关头 — thời điểm then chốt
Từ cùng chữ
关 quanCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.