Từ điển HSK / 头
头
Hán Việt: đầudanh từ, lượng từ, tính từHSK 3.0 cấp 2 · 3 · 5
đầu; con (lượng từ cho gia súc lớn); đầu tiên; thứ nhất
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
名
đầu
他低着头看书。
tā dī zhe tóu kàn shū.
Anh ấy cúi đầu đọc sách.
量
con (lượng từ cho gia súc lớn)
农民家里有两头牛。
nóngmín jiā lǐ yǒu liǎng tóu niú.
Nhà người nông dân có hai con bò.
形
đầu tiên; thứ nhất
头一次来这儿,我很高兴。
tóu yí cì lái zhèr, wǒ hěn gāoxìng.
Lần đầu tiên đến đây, tôi rất vui.
Cách viết
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 头很疼 — đầu rất đau
- 一头牛 — một con bò
- 头一天 — ngày đầu tiên
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.