Từ điển HSK / 源头

源头

Hán Việt: nguyên đầudanh từHSK 7–9

đầu nguồn; cội nguồn; căn nguyên của sự việc

Ví dụ

我们要从源头上治理污染。

wǒmen yào cóng yuántóu shàng zhìlǐ wūrǎn.

Chúng ta phải xử lý ô nhiễm từ đầu nguồn.

Cách viết

源
头

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 河流源头 — đầu nguồn sông
  • 从源头治理 — xử lý từ gốc
  • 问题的源头 — căn nguyên vấn đề

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK