Từ điển HSK / 交头接耳

交头接耳

Hán Việt: giao đầu tiếp nhĩthành ngữHSK 7–9

ghé đầu rỉ tai, thì thầm to nhỏ với nhau

Ví dụ

会议进行中,几个人在角落里交头接耳。

huìyì jìnxíng zhōng, jǐ gè rén zài jiǎoluò lǐ jiāotóu-jiē'ěr.

Giữa lúc họp, mấy người ghé đầu rỉ tai nhau ở góc phòng.

Cách viết

交
头
接
耳

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 交头接耳地议论 — ghé tai bàn tán
  • 台下交头接耳 — dưới sân rỉ tai nhau
  • 交头接耳的学生 — học sinh thì thầm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK