Từ điển HSK / 交头接耳
交头接耳
Hán Việt: giao đầu tiếp nhĩthành ngữHSK 7–9
ghé đầu rỉ tai, thì thầm to nhỏ với nhau
Ví dụ
会议进行中,几个人在角落里交头接耳。
huìyì jìnxíng zhōng, jǐ gè rén zài jiǎoluò lǐ jiāotóu-jiē'ěr.
Giữa lúc họp, mấy người ghé đầu rỉ tai nhau ở góc phòng.
Cách viết
交
头
接
耳
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交头接耳地议论 — ghé tai bàn tán
- 台下交头接耳 — dưới sân rỉ tai nhau
- 交头接耳的学生 — học sinh thì thầm
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.