Từ điển HSK / 矛头
矛头
Hán Việt: mâu đầudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mũi giáo; mũi nhọn công kích/chỉ trích (nhắm vào ai, cái gì)
Tốc độ
Ví dụ
舆论的矛头直指相关部门的失职。
yúlùn de máotóu zhí zhǐ xiāngguān bùmén de shīzhí.
Mũi nhọn dư luận nhắm thẳng vào sự tắc trách của các cơ quan liên quan.
Cách viết
矛
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 矛头指向 — mũi nhọn chĩa vào
- 调转矛头 — chuyển mũi nhọn
- 矛头对准 — nhắm mũi nhọn vào
Từ cùng chữ
矛 mâu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.