Từ điển HSK / 额头
额头
étóuHán Việt: ngạch đầudanh từ
trán
Ví dụ
妈妈摸了摸我的额头,说我发烧了。
Māma mō le mō wǒ de étóu, shuō wǒ fāshāo le.
Mẹ sờ trán tôi rồi nói tôi bị sốt.
Cách viết
额
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 摸额头 — sờ trán
- 额头发烫 — trán nóng
- 擦额头的汗 — lau mồ hôi trán
Từ cùng chữ
额 ngạch
- 金额jīn’ésố tiền, khoản tiền, số tiền cụ thể
- 名额míng’échỉ tiêu, số suất (số người quy định)
- 余额yú’ésố dư; phần còn lại (trên tài khoản, sổ sách)
- 差额chā’ésố chênh lệch; phần dôi ra hoặc thiếu hụt; có chênh lệch; có số dư (làm định ngữ, như bầu cử số dư)
- 额度édùhạn mức; hạn ngạch; định mức
- 额外éwàithêm; phụ trội; ngoài định mức
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.