Từ điển HSK / 舌头

舌头

Hán Việt: thiệt đầudanh từHSK 3.0 cấp 6

lưỡi

Tốc độ

Ví dụ

太烫了,舌头都被烫伤了。

tài tàng le, shétou dōu bèi tàngshāng le.

Nóng quá, lưỡi bị bỏng luôn rồi.

Cách viết

舌
头

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 伸舌头 — thè lưỡi
  • 咬舌头 — cắn phải lưỡi
  • 舌头发麻 — lưỡi tê

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK