Từ điển HSK / 过头

过头

Hán Việt: quá đầutính từHSK 3.0 cấp 7-9

quá mức; thái quá; quá đà

Tốc độ

Ví dụ

玩笑开得过头了,反而会伤感情。

wánxiào kāi de guòtóu le, fǎn'ér huì shāng gǎnqíng.

Đùa quá trớn thì ngược lại sẽ làm tổn thương tình cảm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 说得过头nói quá lời
  • 谦虚过头khiêm tốn thái quá
  • 过头ngủ quá giấc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK