Từ điển HSK / 过头
过头
Hán Việt: quá đầutính từHSK 3.0 cấp 7-9
quá mức; thái quá; quá đà
Tốc độ
Ví dụ
玩笑开得过头了,反而会伤感情。
wánxiào kāi de guòtóu le, fǎn'ér huì shāng gǎnqíng.
Đùa quá trớn thì ngược lại sẽ làm tổn thương tình cảm.
Cách viết
过
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 说得过头 — nói quá lời
- 谦虚过头 — khiêm tốn thái quá
- 睡过头 — ngủ quá giấc
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.