Từ điển HSK / 念头
念头
Hán Việt: niệm đầudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ý nghĩ; ý định; ý muốn
Tốc độ
Ví dụ
困难面前,他打消了放弃的念头。
kùnnán miànqián, tā dǎxiāo le fàngqì de niàntou.
Trước khó khăn, anh ấy dẹp bỏ ý định bỏ cuộc.
Cách viết
念
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打消念头 — dẹp bỏ ý nghĩ
- 起了一个念头 — nảy ra một ý nghĩ
- 危险的念头 — ý nghĩ nguy hiểm
Từ cùng chữ
念 niệmCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.