Từ điển HSK / 势头

势头

Hán Việt: thế đầudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đà; thế; xu thế phát triển

Tốc độ

Ví dụ

近期房价上涨的势头有所减缓。

jìnqī fángjià shàngzhǎng de shìtou yǒu suǒ jiǎnhuǎn.

Đà tăng giá nhà gần đây đã phần nào chậm lại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发展势头đà phát triển
  • 势头强劲đà mạnh mẽ
  • 遏制势头kìm hãm xu thế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK