Từ điển HSK / 带头
带头
Hán Việt: đới đầuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dẫn đầu; đi đầu; làm gương, nêu gương
Tốc độ
Ví dụ
干部要带头遵守纪律。
gànbù yào dàitóu zūnshǒu jìlǜ.
Cán bộ phải đi đầu trong việc tuân thủ kỷ luật.
Cách viết
带
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 带头示范 — đi đầu làm gương
- 带头捐款 — dẫn đầu quyên góp
- 起带头作用 — nêu gương đi đầu
Từ cùng chữ
带 đớiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.