Từ điển HSK / 带头

带头

Hán Việt: đới đầuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dẫn đầu; đi đầu; làm gương, nêu gương

Tốc độ

Ví dụ

干部要带头遵守纪律。

gànbù yào dàitóu zūnshǒu jìlǜ.

Cán bộ phải đi đầu trong việc tuân thủ kỷ luật.

Cách viết

带
头

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 带头示范 — đi đầu làm gương
  • 带头捐款 — dẫn đầu quyên góp
  • 起带头作用 — nêu gương đi đầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK