Từ điển HSK / 罐头

罐头

Hán Việt: quán đầudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đồ hộp; thực phẩm đóng hộp

Tốc độ

Ví dụ

这种鱼罐头保质期可以长达两年。

zhè zhǒng yú guàntou bǎozhìqī kěyǐ cháng dá liǎng nián.

Loại cá đóng hộp này có hạn sử dụng lên tới hai năm.

Cách viết

罐
头

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一罐罐头 — một hộp đồ hộp
  • 水果罐头 — đồ hộp trái cây
  • 罐头食品 — thực phẩm đóng hộp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK